Tốc độ 5G tại Việt Nam ghi nhận tăng trưởng đột phá

05/03/2026 09:40:00 AM

(Canhsatbien.vn) - 

Sau hơn một năm chính thức thương mại hóa trên diện rộng, mạng 5G tại Việt Nam có bước nhảy vọt về tốc độ, cũng như khoảng cách lớn giữa các nhà mạng.

Tốc độ 5G của Viettel gấp đôi mạng đứng thứ 2 

Theo báo cáo từ VNNIC, chất lượng mạng băng rộng di động 5G tại Việt Nam đã ghi nhận sự tăng trưởng đột phá ngay trong tháng đầu năm 2026. Tốc độ tải xuống (download) trung bình của 5G toàn quốc đạt 594,81 Mbps, tăng tới 52% chỉ sau một tháng. Chỉ số tải lên (upload) cũng ghi nhận mức tăng gần 30%, đạt ngưỡng 123,71 Mbps. Đây là mức tăng kỷ lục kể từ khi 5G được thương mại hóa.

Sự tăng trưởng này không đến ngẫu nhiên mà là kết quả của quá trình phát triển hạ tầng 5G thần tốc trong năm 2025. Nhìn vào bảng xếp hạng tốc độ, có thể thấy một khoảng cách lớn giữa các doanh nghiệp viễn thông.

Biểu đồ tốc độ mạng 5G trên cả nước trên website i-Speed

Theo số liệu của i-Speed tháng 1/2026, Viettel giữ vị trí dẫn đầu với tốc độ download trung bình đạt 616,99 Mbps, tăng hơn 53% so với cuối năm 2025. Độ trễ (ping) của Viettel được duy trì ổn định ở mức 25 ms, ngưỡng tiêu chuẩn để đáp ứng các dịch vụ đòi hỏi tính thời thực cao như xe tự lái hay AR/VR.

Biểu đồ tốc độ mạng 5G của Viettel trên website i-Speed

Ở vị trí thứ hai, VNPT (VinaPhone) có tốc độ download đạt 311,11 Mbps và tải lên 52,7 Mbps, chỉ bằng khoảng một nửa so với Viettel, và gần như đi ngang trong suốt 8 tháng liên tiếp.

Trong khi đó, MobiFone đứng thứ ba với tốc độ download đạt khoảng 187,57 Mbps và upload đạt khoảng 35,33 Mbps, thấp hơn đáng kể so với giai đoạn đỉnh cuối năm 2025.

Chìa khóa tạo khác biệt về khoảng cách tốc độ

Một trong những yếu tố khiến tốc độ 5G tăng mạnh nằm ở chất lượng hạ tầng. Ngay trong năm 2025, Viettel đã thực hiện một chiến dịch thần tốc khi thành công lắp đặt và phát sóng 23.500 trạm 5G chỉ trong 11 tháng. 

Tính đến nay, Viettel đưa vào vận hành tới hơn 30.000 trạm 5G. Qua đó, Viettel trở thành 1 trong 15 nhà mạng có khối lượng trạm 5G triển khai lớn nhất thế giới trong năm 2025, và lọt Top 5 nhà mạng triển khai thiết bị Ericsson lớn nhất toàn cầu (Viettel, AT&T, China Mobile, Jio, Airtel). Với mật độ trạm cao, 5G Viettel giúp cải thiện vùng phủ và chia sẻ tải hiệu quả hơn, đặc biệt tại các đô thị lớn nơi nhu cầu dữ liệu tăng nhanh theo thời gian thực.

Bên cạnh số lượng trạm, yếu tố băng tần cũng đóng vai trò then chốt. Việc tập trung khai thác băng tần 2.600 MHz không chỉ giúp tối ưu tốc độ cho 5G mà còn hỗ trợ chia tải cho mạng 4G, giúp giải quyết triệt để các điểm nghẽn dung lượng tại các khu vực đông dân cư. Đây là dải tần được đánh giá cân bằng giữa tốc độ và vùng phủ.

Nếu hạ tầng vật lý là nền móng của mạng lưới, thì khả năng vận hành bằng trí tuệ nhân tạo (AI) chính là yếu tố giúp hệ thống duy trì hiệu suất cao và ổn định theo thời gian. Thay vì thực hiện thủ công, Viettel đã tự mình xây dựng và phát triển các công cụ tự động giám sát và tối ưu chất lượng mạng theo thời gian thực.

Từ đó, hệ thống cho phép mạng lưới tự phân tích KPI, phát hiện nhiễu, điều chỉnh tham số vùng phủ theo thời gian thực. Chính nhờ sự can thiệp của thuật toán, các chỉ số như độ trễ hay tốc độ tải lên mới có thể duy trì sự ổn định ngay cả khi lưu lượng người dùng biến động lớn.

Từ nền tảng hạ tầng, băng tần đến công nghệ vận hành, có thể thấy thị trường 5G Việt Nam đã bước vào pha tăng tốc thực sự. Tuy nhiên, thách thức phía trước không chỉ nằm ở việc nhà mạng nào đạt tốc độ cao hơn, mà ở khả năng chuyển lợi thế hạ tầng thành các dịch vụ số cụ thể, có giá trị thực tiễn cho doanh nghiệp và người dùng.

Với mặt bằng tốc độ trung bình toàn quốc tiệm cận 600 Mbps, cao gấp gần 10 lần so với 4G, nền tảng kỹ thuật của 5G tại Việt Nam đã được nâng lên một nấc thang mới. Riêng Viettel, với tốc độ hiện tại và quy mô hạ tầng đã triển khai, đang cho thấy sự sẵn sàng cho những ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn và độ trễ thấp như nhà máy thông minh hay điều khiển từ xa.

Ở góc độ thị trường, điều đáng chú ý không chỉ là vị trí dẫn đầu, mà là khoảng cách giữa các doanh nghiệp đang phản ánh ngày càng rõ chiến lược đầu tư trong thời gian tới. Khi vùng phủ tiếp tục mở rộng, những tiêu chí như độ trễ thấp, tính ổn định và khả năng phục vụ các ứng dụng công nghiệp quy mô lớn sẽ trở thành thước đo quan trọng hơn cả tốc độ.

Trong bối cảnh đó, các hệ thống đo kiểm độc lập tiếp tục đóng vai trò tham chiếu khách quan, giúp thị trường nhìn rõ khả năng của từng nhà mạng. Khi xu hướng đầu tư cho chất lượng hạ tầng được duy trì, năm 2026 có thể trở thành giai đoạn bản lề, nơi cuộc đua 5G sẽ tái định hình vị thế cạnh tranh trong ngành viễn thông Việt Nam.

Nhật Minh

Bài viết, video, hình ảnh đóng góp cho chuyên mục gửi về banbientapcsb@gmail.com